清詩話 qīng shī huà · thanh thi thoại Hán Việt: thanh thi thoại · Pinyin: qīng shī huà Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 詩 (thi) + 話 (thoại)Pinyinqīng shī huàHán Việtthanh thi thoạiCấu tạo清 + 詩 + 話 · thanh + thi + thoại nghĩa thành phần: thanh + thi + thoại