清談家 thanh đàm gia Hán Việt: thanh đàm gia Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 談 (đàm) + 家 (gia)Hán Việtthanh đàm giaCấu tạo清 + 談 + 家 · thanh + đàm + gia nghĩa thành phần: thanh + đàm + gia Nghĩa EngCihui 清談家 īngtánjiā n. idle/empty talker M:²wèi