清談派 qīng tán pài · thanh đàm phái Hán Việt: thanh đàm phái · Pinyin: qīng tán pài Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 談 (đàm) + 派 (phái)Pinyinqīng tán pàiHán Việtthanh đàm pháiCấu tạo清 + 談 + 派 · thanh + đàm + phái nghĩa thành phần: thanh + đàm + phái