清議堂 qīng yì táng · thanh nghị đường Hán Việt: thanh nghị đường · Pinyin: qīng yì táng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 議 (nghị) + 堂 (đường)Pinyinqīng yì tángHán Việtthanh nghị đườngCấu tạo清 + 議 + 堂 · thanh + nghị + đường nghĩa thành phần: thanh + nghị + đường