清談節目

qīng tán jié mù thanh đàm tiết mục

Hán Việt: thanh đàm tiết mục · Pinyin: qīng tán jié mù

Tổng quan

chương trình trò chuyện

Cấu tạo: (thanh) + (đàm) + (tiết) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình trò chuyện

Eng

  • CC-CEDICT talk show
  • Cihui talk show