清身潔己 qīng shēn jié jǐ · thanh thân khiết kỉ Hán Việt: thanh thân khiết kỉ · Pinyin: qīng shēn jié jǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 身 (thân) + 潔 (khiết) + 己 (kỉ)Pinyinqīng shēn jié jǐHán Việtthanh thân khiết kỉCấu tạo清 + 身 + 潔 + 己 · thanh + thân + khiết + kỉ nghĩa thành phần: thanh + thân + khiết + kỉ