清辭麗句 qīng cí lì jù · thanh từ lệ cú Hán Việt: thanh từ lệ cú · Pinyin: qīng cí lì jù Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 辭 (từ) + 麗 (lệ) + 句 (cú)Pinyinqīng cí lì jùHán Việtthanh từ lệ cúCấu tạo清 + 辭 + 麗 + 句 · thanh + từ + lệ + cú nghĩa thành phần: thanh + từ + lệ + cú