清辭麗曲 qīng cí lì qǔ · thanh từ lệ khúc Hán Việt: thanh từ lệ khúc · Pinyin: qīng cí lì qǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 辭 (từ) + 麗 (lệ) + 曲 (khúc)Pinyinqīng cí lì qǔHán Việtthanh từ lệ khúcCấu tạo清 + 辭 + 麗 + 曲 · thanh + từ + lệ + khúc nghĩa thành phần: thanh + từ + lệ + khúc