清選機 thanh tuyển ki Hán Việt: thanh tuyển ki Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 選 (tuyển) + 機 (ki)Hán Việtthanh tuyển kiCấu tạo清 + 選 + 機 · thanh + tuyển + ki nghĩa thành phần: thanh + tuyển + ki Nghĩa EngCihui 清選機 īngxuǎnjī n. <agr.> cleaner M:¹tái