清道使

qīng dào shǐ thanh đạo sử

Hán Việt: thanh đạo sử · Pinyin: qīng dào shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đạo) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王出巡时的侍从官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王出巡时的侍从官。