清道旗 qīng dào qí · thanh đạo kì Hán Việt: thanh đạo kì · Pinyin: qīng dào qí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 道 (đạo) + 旗 (kì)Pinyinqīng dào qíHán Việtthanh đạo kìCấu tạo清 + 道 + 旗 · thanh + đạo + kì nghĩa thành phần: thanh + đạo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官员等外出时仪仗队所持的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员等外出时仪仗队所持的旗帜。