清都絳闕 qīng dōu jiàng què · thanh đô giáng khuyết Hán Việt: thanh đô giáng khuyết · Pinyin: qīng dōu jiàng què Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 都 (đô) + 絳 (giáng) + 闕 (khuyết)Pinyinqīng dōu jiàng quèHán Việtthanh đô giáng khuyếtCấu tạo清 + 都 + 絳 + 闕 · thanh + đô + giáng + khuyết nghĩa thành phần: thanh + đô + giáng + khuyết