清鄉團 qīng xiāng tuán · thanh hương đoàn Hán Việt: thanh hương đoàn · Pinyin: qīng xiāng tuán Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 鄉 (hương) + 團 (đoàn)Pinyinqīng xiāng tuánHán Việtthanh hương đoànCấu tạo清 + 鄉 + 團 · thanh + hương + đoàn nghĩa thành phần: thanh + hương + đoàn