清醒期 thanh tỉnh kì Hán Việt: thanh tỉnh kì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 醒 (tỉnh) + 期 (kì)Hán Việtthanh tỉnh kìCấu tạo清 + 醒 + 期 · thanh + tỉnh + kì nghĩa thành phần: thanh + tỉnh + kì Nghĩa EngCihui 清醒期 īngxǐngqī n. lucid interval