清鏟工 thanh sạn công Hán Việt: thanh sạn công Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 鏟 (sạn) + 工 (công)Hán Việtthanh sạn côngCấu tạo清 + 鏟 + 工 · thanh + sạn + công nghĩa thành phần: thanh + sạn + công Nghĩa EngCihui cheanser