清降法 thanh hàng pháp Hán Việt: thanh hàng pháp Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 降 (hàng) + 法 (pháp)Hán Việtthanh hàng phápCấu tạo清 + 降 + 法 · thanh + hàng + pháp nghĩa thành phần: thanh + hàng + pháp Nghĩa EngCihui 清降法 īngjiàngfǎ n. <Ch. med.> (therapeutic) pattern for cooling and subduing (heat)