清除口

thanh trừ khẩu

Hán Việt: thanh trừ khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa thông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cleanout

Eng

  • Cihui cleanout
  • Tần suất từ cleanout

Từ liên quan

Gần nghĩa

清除的 · 清除 · 清除树林 · 清除障碍物 · 清除剂 · 清除掉 · 清除光泽 · 清除内容