清除廢石 thanh trừ phế thạch Hán Việt: thanh trừ phế thạch Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 廢 (phế) + 石 (thạch)Hán Việtthanh trừ phế thạchCấu tạo清 + 除 + 廢 + 石 · thanh + trừ + phế + thạch nghĩa thành phần: thanh + trừ + phế + thạch Nghĩa EngCihui rudding