清除掉 qīng chú diào · thanh trừ điệu Hán Việt: thanh trừ điệu · Pinyin: qīng chú diào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 掉 (điệu)Pinyinqīng chú diàoHán Việtthanh trừ điệuCấu tạo清 + 除 + 掉 · thanh + trừ + điệu nghĩa thành phần: thanh + trừ + điệu