清除積碳 qīng chú jī tàn · thanh trừ tích thán Hán Việt: thanh trừ tích thán · Pinyin: qīng chú jī tàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 積 (tích) + 碳 (thán)Pinyinqīng chú jī tànHán Việtthanh trừ tích thánCấu tạo清 + 除 + 積 + 碳 · thanh + trừ + tích + thán nghĩa thành phần: thanh + trừ + tích + thán