清風撲面

thanh phong phác diện

Hán Việt: thanh phong phác diện

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phong) + (phác) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清風撲面 īngfēngpūmiàn f.e. The gentle breeze brushes against one's face.