清風藤鹼 thanh phong đằng dảm Hán Việt: thanh phong đằng dảm Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 風 (phong) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm)Hán Việtthanh phong đằng dảmCấu tạo清 + 風 + 藤 + 鹼 · thanh + phong + đằng + dảm nghĩa thành phần: thanh + phong + đằng + dảm Nghĩa EngCihui sinoacutine