清風高節

qīng fēng gāo jié thanh phong cao tiết

Hán Việt: thanh phong cao tiết · Pinyin: qīng fēng gāo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phong) + (cao) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人品格純潔高尚。唐.牟融〈題趙支〉詩:「我有清風高節在,知君不負歲寒交。」也作「清風勁節」、「清風峻節」。