清風勁節

qīng fēng jìn jié thanh phong kính tiết

Hán Việt: thanh phong kính tiết · Pinyin: qīng fēng jìn jié

Tổng quan

thuần khiết và cao thượng (thành ngữ)

Cấu tạo: (thanh) + (phong) + (kính) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuần khiết và cao thượng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的品格清正,节操坚贞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻人品纯洁,节操坚贞。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人品纯洁,节操坚贞。

Eng

  • CC-CEDICT pure and high-minded (idiom)
  • Cihui pure and high-minded (idiom)