清風徐來 thanh phong từ lai Hán Việt: thanh phong từ lai Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 風 (phong) + 徐 (từ) + 來 (lai)Hán Việtthanh phong từ laiCấu tạo清 + 風 + 徐 + 來 · thanh + phong + từ + lai nghĩa thành phần: thanh + phong + từ + lai Nghĩa EngCihui 清風徐來 īngfēngxúlái f.e. The soothing breezes slowly blow this way.