清風藤科 thanh phong đằng khoa Hán Việt: thanh phong đằng khoa Tổng quan Họ Thanh phong Cấu tạo: 清 (thanh) + 風 (phong) + 藤 (đằng) + 科 (khoa)Hán Việtthanh phong đằng khoaCấu tạo清 + 風 + 藤 + 科 · thanh + phong + đằng + khoa nghĩa thành phần: thanh + phong + đằng + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Thanh phong