清风藤科

thanh phong đằng khoa

Hán Việt: thanh phong đằng khoa

Tổng quan

Họ Thanh phong

Cấu tạo: 清 (thanh) + 風 (phong) + 藤 (đằng) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sabiaceae
  • Tần suất từ Họ Thanh phong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Sabiaceae

Eng

  • Tần suất từ Sabiaceae

Từ liên quan

Gần nghĩa

清风明月 · 清风劲节 · 清风两袖 · 清风亮节 · 清風徐來 · 清風亮節 · 清風兩袖 · 清风高节