清首浄 qīng shǒu jìng Pinyin: qīng shǒu jìng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 首 (thủ) + 浄Pinyinqīng shǒu jìngCấu tạo清 + 首 + 浄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"清浄白省"; 清醒×无醉意或睡意。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清浄白省"。 2.清醒×无醉意或睡意。