清高地 thanh cao địa Hán Việt: thanh cao địa Tổng quan xem chaste Cấu tạo: 清 (thanh) + 高 (cao) + 地 (địa)Hán Việtthanh cao địaTừ loạitrạngCấu tạo清 + 高 + 地 · thanh + cao + địa nghĩa thành phần: thanh + cao + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh caoMainlandKaggle Zh-Vi chastely Từ liên quan Gần nghĩa清高的 · 高地的 · 清高 · 高地 · 高地的人 · 清高绝俗 · 清高超拔 · 高地疗法