清麗俊逸

qīng lì jùn yì thanh lệ tuấn dật

Hán Việt: thanh lệ tuấn dật · Pinyin: qīng lì jùn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lệ) + (tuấn) + (dật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清新優美,高超秀逸。參見「清新俊逸」條。《元史.卷一九○.儒學傳二.吳師道傳》:「工詞章,才思涌溢,發為歌詩,清麗俊逸。」