渊博的

uyên bác đích

Hán Việt: uyên bác đích

Tổng quan

thuộc từ điển bách khoa, có học vấn uyên bác sâu, thăm thẳm, sâu sắc, uyên thâm, thâm thuý, say (giấc ngủ...), rạp xuống, sát đất (cúi đầu chào), sâu sắc, hết sức, hoàn toàn, (thơ ca) (the profound) đ

Cấu tạo: 淵 (uyên) + 博 (bác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bách khoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cyclopaedic

Từ liên quan

Gần nghĩa

淵博 · 渊博