淵明體

yuān míng tǐ uyên minh thể

Hán Việt: uyên minh thể · Pinyin: yuān míng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (minh) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋陶潜(渊明)的诗体。陶诗质朴自然,唐宋以来,诗人多有模拟之作,以和陶诗为名,故有"渊明体"之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋陶潜(渊明)的诗体。陶诗质朴自然,唐宋以来,诗人多有模拟之作,以和陶诗为名,故有"渊明体"之称。