淵渟嶽峙

yuān tíng yuè zhì uyên đình nhạc trĩ

Hán Việt: uyên đình nhạc trĩ · Pinyin: yuān tíng yuè zhì

Tổng quan

(thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm | có khí chất uy nghi

Cấu tạo: (uyên) + (đình) + (nhạc) + (trĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm | có khí chất uy nghi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻人品德如渊水深沉,如高山耸立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻人品德如渊水深沉,如高山耸立。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have a serene yet formidable demeanor; to have a commanding presence
  • Cihui (idiom) to have a serene yet formidable demeanor; to have a commanding presence