瀆神地

độc thần địa

Hán Việt: độc thần địa

Tổng quan

(thuộc ngữ) ngoại đạo, trần tục, xúc phạm; làm ô uế, tục tựu, thiếu tôn kính; báng bổ (thần thánh)

Cấu tạo: (độc) + (thần) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc ngữ) ngoại đạo, trần tục, xúc phạm; làm ô uế, tục tựu, thiếu tôn kính; báng bổ (thần thánh)