瀆神者 dú shén zhě · độc thần giả Hán Việt: độc thần giả · Pinyin: dú shén zhě Tổng quan Cấu tạo: 瀆 (độc) + 神 (thần) + 者 (giả)Pinyindú shén zhěHán Việtđộc thần giảCấu tạo瀆 + 神 + 者 · độc + thần + giả nghĩa thành phần: độc + thần + giả