渎神者

dú shén zhěđộc thần giả

Hán Việt: độc thần giả · Pinyin: dú shén zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 瀆 (độc) + 神 (thần) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ báng bổ

Đức

  • Handedict Lästerer

Từ liên quan

Gần nghĩa

渎神地 · 渎神 · 瀆神