瀆職罪 dú zhí zuì · độc chức tội Hán Việt: độc chức tội · Pinyin: dú zhí zuì Tổng quan Cấu tạo: 瀆 (độc) + 職 (chức) + 罪 (tội)Pinyindú zhí zuìHán Việtđộc chức tộiCấu tạo瀆 + 職 + 罪 · độc + chức + tội nghĩa thành phần: độc + chức + tội Nghĩa EngCihui 瀆職罪 úzhízuì n. the crime of malfeasance