漸伸線 jiàn shēn xiàn · tiệm thân tuyến Hán Việt: tiệm thân tuyến · Pinyin: jiàn shēn xiàn Tổng quan đường thân khai Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 伸 (thân) + 線 (tuyến)Pinyinjiàn shēn xiànHán Việttiệm thân tuyếnCấu tạo漸 + 伸 + 線 · tiệm + thân + tuyến nghĩa thành phần: tiệm + thân + tuyến Nghĩa ViệtCihui đường thân khai