漸具眉目 tiệm cụ mi mục Hán Việt: tiệm cụ mi mục Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 具 (cụ) + 眉 (mi) + 目 (mục)Hán Việttiệm cụ mi mụcCấu tạo漸 + 具 + 眉 + 目 · tiệm + cụ + mi + mục nghĩa thành phần: tiệm + cụ + mi + mục Nghĩa EngCihui 漸具眉目 iànjùméimù f.e. gradually take shape