漸增地 tiệm tăng địa Hán Việt: tiệm tăng địa Tổng quan xem increase xem pyramid Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 增 (tăng) + 地 (địa)Hán Việttiệm tăng địaCấu tạo漸 + 增 + 地 · tiệm + tăng + địa nghĩa thành phần: tiệm + tăng + địa Nghĩa ViệtCihui xem increase xem pyramid