漸開線

jiān kāi xiàn tiệm khai tuyến

Hán Việt: tiệm khai tuyến · Pinyin: jiān kāi xiàn

Tổng quan

đường thân khai rắc rối, phức tạp, xoắn ốc, (thực vật học) cuốn trong (lá), (toán học) đường thân khai, cuộn, xoắn, trở lại bình thường, (toán học) nâng lên luỹ thừa

Cấu tạo: (tiệm) + (khai) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường thân khai rắc rối, phức tạp, xoắn ốc, (thực vật học) cuốn trong (lá), (toán học) đường thân khai, cuộn, xoắn, trở lại bình thường, (toán học) nâng lên luỹ thừa