漸弱音 tiệm nhược âm Hán Việt: tiệm nhược âm Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 弱 (nhược) + 音 (âm)Hán Việttiệm nhược âmCấu tạo漸 + 弱 + 音 · tiệm + nhược + âm nghĩa thành phần: tiệm + nhược + âm Nghĩa EngCihui 漸弱音 iànruòyīn n. <mus.> diminuendo