漸漸出現 jiàn jiàn chū xiàn · tiệm tiệm xuất hiện Hán Việt: tiệm tiệm xuất hiện · Pinyin: jiàn jiàn chū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 漸 (tiệm) + 出 (xuất) + 現 (hiện)Pinyinjiàn jiàn chū xiànHán Việttiệm tiệm xuất hiệnCấu tạo漸 + 漸 + 出 + 現 · tiệm + tiệm + xuất + hiện nghĩa thành phần: tiệm + tiệm + xuất + hiện