漸漸變得 tiệm tiệm biến đắc Hán Việt: tiệm tiệm biến đắc Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 漸 (tiệm) + 變 (biến) + 得 (đắc)Hán Việttiệm tiệm biến đắcCấu tạo漸 + 漸 + 變 + 得 · tiệm + tiệm + biến + đắc nghĩa thành phần: tiệm + tiệm + biến + đắc Nghĩa EngCihui grow