漸漸熟悉 jiàn jiàn shú xī · tiệm tiệm thục tất Hán Việt: tiệm tiệm thục tất · Pinyin: jiàn jiàn shú xī Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 漸 (tiệm) + 熟 (thục) + 悉 (tất)Pinyinjiàn jiàn shú xīHán Việttiệm tiệm thục tấtCấu tạo漸 + 漸 + 熟 + 悉 · tiệm + tiệm + thục + tất nghĩa thành phần: tiệm + tiệm + thục + tất