漸至佳境

jiàn zhì jiā jìng tiệm chí giai cảnh

Hán Việt: tiệm chí giai cảnh · Pinyin: jiàn zhì jiā jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (chí) + (giai) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻境况逐渐好转或兴趣逐渐浓厚。同“渐入佳境”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻境况逐渐好转或兴趣逐渐浓厚。同渐入佳境”。