漸行漸遠

jiàn xíng jiàn yuǎn tiệm hành tiệm viễn

Hán Việt: tiệm hành tiệm viễn · Pinyin: jiàn xíng jiàn yuǎn

Tổng quan

dần dần đi, dần dần xa cách hơn

Cấu tạo: (tiệm) + (hành) + (tiệm) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dần dần đi, dần dần xa cách hơn

Eng

  • CC-CEDICT gradually proceed, gradually get further apart
  • Cihui gradually proceed, gradually get further apart