漸近的 tiệm cận đích Hán Việt: tiệm cận đích Tổng quan (toán học) tiệm cận Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 近 (cận) + 的 (đích)Hán Việttiệm cận đíchCấu tạo漸 + 近 + 的 · tiệm + cận + đích nghĩa thành phần: tiệm + cận + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) tiệm cận