漸進地 jiàn jìn de · tiệm tiến địa Hán Việt: tiệm tiến địa · Pinyin: jiàn jìn de Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 進 (tiến) + 地 (địa)Pinyinjiàn jìn deHán Việttiệm tiến địaCấu tạo漸 + 進 + 地 · tiệm + tiến + địa nghĩa thành phần: tiệm + tiến + địa