渔业权 ngư nghiệp quyền Hán Việt: ngư nghiệp quyền Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 業 (nghiệp) + 權 (quyền)Hán Việtngư nghiệp quyềnTừ loạidanhCấu tạo漁 + 業 + 權 · ngư + nghiệp + quyền nghĩa thành phần: ngư + nghiệp + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngư nghiệp quyềnBiên soạn fishery rightsEngCihui 漁業權 úyèquán n. fishery rights Từ liên quan Gần nghĩa渔业的 · 渔业 · 渔业区 · 渔业学 · 业权 · 渔业公司 · 渔业技工 · 渔业水体