渔业的

ngư nghiệp đích

Hán Việt: ngư nghiệp đích

Tổng quan

(thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá, (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá

Cấu tạo: 漁 (ngư) + 業 (nghiệp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc ngư nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi piscatorial

Từ liên quan

Gần nghĩa

渔业 · 渔业区 · 渔业学 · 渔业权 · 渔业公司 · 渔业技工 · 渔业水体