漁奪侵牟
ngư đoạt xâm mưu
Hán Việt: ngư đoạt xâm mưu · Pinyin: yú duó qīn móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渔夺:掠夺;侵牟:侵夺。指掠夺、榨取百姓财物。
- Tân Hoa Tự Điển 渔夺掠夺;侵牟侵夺。指掠夺、榨荣姓财物。
Hán Việt: ngư đoạt xâm mưu · Pinyin: yú duó qīn móu